bill of fare
bill
bɪl
bil
of
ɒv
ov
fare
fɛə
feē

Định nghĩa và ý nghĩa của "bill of fare"trong tiếng Anh

Bill of fare
01

thực đơn, danh sách món ăn

a list of dishes available at a restaurant 
bill of fare definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bills of fare
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng