Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ten-strike
01
một cú strike, một cú đánh hoàn hảo
a strike in bowling, where a player knocks down all ten pins with the first roll of the frame
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ten-strikes
Các ví dụ
His consistent ten-strikes impressed everyone at the alley.
Những cú đánh mười điểm liên tục của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại con hẻm.



























