Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ten-gallon hat
01
mũ mười gallon, mũ cao bồi
a high-crowned hat with a broad brim, worn especially by American cowboys
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
ten-gallon hats
LanGeek



























