Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tempter
01
người cám dỗ, kẻ quyến rũ
a person who encourages others to make choices that might not be the best or safest
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tempters
Cây Từ Vựng
tempter
tempt



























