Tempest-tossed
volume
British pronunciation/tˈɛmpəsttˈɒst/
American pronunciation/tˈɛmpəsttˈɑːst/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "tempest-tossed"

tempest-tossed
01

pounded or hit repeatedly by storms or adversities

word family

tempest-tossed

tempest-tossed

Adjective
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store