Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
temperature reduction
/tˈɛmpɹɪtʃɚ ɹɪdˈʌkʃən/
Temperature reduction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Cooling systems are designed for efficient temperature reduction in machinery.
Hệ thống làm mát được thiết kế để giảm nhiệt độ hiệu quả trong máy móc.



























