Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Temperature reduction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
temperature reductions
Các ví dụ
The temperature reduction in the lab was necessary for the experiment to succeed.
Việc giảm nhiệt độ trong phòng thí nghiệm là cần thiết để thí nghiệm thành công.



























