Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
temperately
01
một cách điều độ, một cách giản dị
without extravagance
Các ví dụ
The critic judged the film temperately, pointing out flaws without harshness.
Nhà phê bình đánh giá bộ phim một cách điềm đạm, chỉ ra những thiếu sót mà không gay gắt.
03
một cách tiết chế
in a sparing manner; without overindulgence
Cây Từ Vựng
intemperately
temperately
temperate



























