Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to teleport
01
dịch chuyển tức thời
to transport or move matter instantaneously from one location to another without traversing the physical space in between
Intransitive: to teleport | to teleport somewhere
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
teleport
ngôi thứ ba số ít
teleports
hiện tại phân từ
teleporting
quá khứ đơn
teleported
quá khứ phân từ
teleported
Các ví dụ
In the realm of virtual reality, users can often teleport within the digital environment, exploring various simulations.
Trong lĩnh vực thực tế ảo, người dùng thường có thể dịch chuyển tức thời trong môi trường kỹ thuật số, khám phá các mô phỏng khác nhau.



























