telemark
Pronunciation
/tˈɛlɪmˌɑːɹk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "telemark"trong tiếng Anh

Telemark
01

một cú rẽ telemark, đường rẽ telemark

a turn made in skiing; the outside ski is placed ahead and turned gradually inwards
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
telemarks
02

một hình thức khiêu vũ phòng với bước tiến, bước đóng và bước lùi

a ballroom dance figure with a forward step, closing step, and backward step, often used in waltz and foxtrot
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng