telegraphy
te
leg
ˈlɛg
leg
ra
phy
fi
fi

Định nghĩa và ý nghĩa của "telegraphy"trong tiếng Anh

Telegraphy
01

điện báo, máy điện báo

a device used to send messages over long distances through wires using electrical signals, often in the form of Morse code 
telegraphy definition and meaning
Các ví dụ
Telegraphy was an important communication tool in the 19th century. 

Điện báo là một công cụ truyền thông quan trọng trong thế kỷ 19.

02

điện báo

communicating at a distance by electric transmission over wire 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng