to telefax
Pronunciation
/tˈɛlɪfˌæks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "telefax"trong tiếng Anh

to telefax
01

gửi fax, fax

send something via a facsimile machine
to telefax definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
telefax
ngôi thứ ba số ít
telefaxes
hiện tại phân từ
telefaxing
quá khứ đơn
telefaxed
quá khứ phân từ
telefaxed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng