teething ring
tee
ˈti:
ti
thing
ðɪng
dhing
ring
rɪng
ring

Định nghĩa và ý nghĩa của "teething ring"trong tiếng Anh

Teething ring
01

vòng mọc răng, vòng nhai cho trẻ mọc răng

a small ring-shaped object designed for infants to chew on during the teething process to soothe their sore gums 
teething ring definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
teething rings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng