teeny-weeny
tee
ˈti:
ti
ny
ni
ni
wee
wi:
vi
ny
ni
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "teeny-weeny"trong tiếng Anh

teeny-weeny
01

nhỏ xíu, tí hon

very tiny in size 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
teeniest-weeniest
so sánh hơn
teenier-weenier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a teeny-weeny bikini that barely covered anything. 

Cô ấy mặc một chiếc bikini nhỏ xíu mà hầu như không che được gì.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng