Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
teeny-weeny
01
nhỏ xíu, tí hon
very tiny in size
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
teeniest-weeniest
so sánh hơn
teenier-weenier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a teeny-weeny bikini that barely covered anything.
Cô ấy mặc một chiếc bikini nhỏ xíu mà hầu như không che được gì.



























