Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
techy
01
dễ cáu, dễ bị khó chịu
easily irritated or annoyed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
techiest
so sánh hơn
techier
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dễ cáu, dễ bị khó chịu