technologist
tech
tɛk
tek
no
ˈnɒ
no
lo
gist
ʤɪst
jist
immunologistphysiologisttoxicologistcardiologist

Định nghĩa và ý nghĩa của "technologist"trong tiếng Anh

Technologist
01

nhà công nghệ, chuyên gia công nghệ

a person who uses scientific knowledge to solve practical problems 
technologist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
technologists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng