to tear off
tear
tɛə
teē
off
ɒf
of

Định nghĩa và ý nghĩa của "tear off"trong tiếng Anh

to tear off
01

remove by pulling or ripping violently and forcefully 

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
thì hiện tại
tearing off
quá khứ đơn
tore off
quá khứ phân từ
torn off
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng