teaching
Pronunciation
/ˈtitʃɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "teaching"trong tiếng Anh

Teaching
01

giảng dạy, giáo dục

the activities of educating or instructing; activities that impart knowledge or skill
teaching definition and meaning
02

giảng dạy

the profession of a teacher
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
03

giáo lý

a doctrine that is taught
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng