tea biscuit
tea
ˈti:
ti
bis
bɪs
bis
cuit
kɪt
kit
/tˈiː bˈɪskɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tea biscuit"trong tiếng Anh

Tea biscuit
01

bánh quy trà, bánh ngọt dùng với trà

a small, lightly sweetened baked good that is often served with tea or coffee, typically in the afternoon
tea biscuit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tea biscuits
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng