tax haven
tax
ˈtæks
tāks
ha
heɪ
hei
ven
vən
vēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "tax haven"trong tiếng Anh

Tax haven
01

thiên đường thuế, nơi trú ẩn thuế

a country with stable economy that offers foreigners zero or near zero tax rates 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tax havens
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng