Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tax haven
01
thiên đường thuế, nơi trú ẩn thuế
a country with stable economy that offers foreigners zero or near zero tax rates
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tax havens



























