Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Task
01
nhiệm vụ, bài tập
a piece of work for someone to do, especially as an assignment
Các ví dụ
Cleaning the garage was a daunting task, but they managed to finish it.
Dọn dẹp nhà để xe là một nhiệm vụ khó khăn, nhưng họ đã hoàn thành nó.
02
nhiệm vụ, công việc
a specific piece of work required to be done as a duty or for a specific fee
to task
01
giao nhiệm vụ, phân công
to assign a duty or responsibility to someone
Transitive: to task sb with a duty
Các ví dụ
The project manager is currently tasking team members with crucial aspects of the project.
Người quản lý dự án hiện đang giao nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm những khía cạnh quan trọng của dự án.
02
yêu cầu, đòi hỏi
to require a lot from someone, especially in terms of their time, energy, or skills
Transitive: to task sb
Các ví dụ
The event planning tasked the organizers with coordinating every detail perfectly.
Kế hoạch sự kiện đã giao nhiệm vụ cho các nhà tổ chức phối hợp mọi chi tiết một cách hoàn hảo.



























