Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tartar sauce
01
sốt tartar, nước sốt tartar
a creamy condiment typically made with mayonnaise, pickles, and various seasonings, often served with seafood
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
tartar sauces
Các ví dụ
You can elevate your fish tacos by adding a dollop of tartar sauce.
Bạn có thể nâng tầm món taco cá của mình bằng cách thêm một thìa sốt tartar.



























