tarsal
Pronunciation
/tˈɑːɹsəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarsal"trong tiếng Anh

Tarsal
01

xương cổ chân, xương bàn chân

(anatomy) any of the cluster of seven small bones in the foot between the ankle and upper foot
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tarsals
01

thuộc xương cổ chân, liên quan đến xương cổ chân

of or relating to or near the tarsus of the foot
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng