Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
chậm chạp, từ từ
quickly
muộn, một cách chậm trễ
belatedly
late
behind
early
Các vị khách đến muộn, rất lâu sau khi bữa tiệc bắt đầu.
Cây Từ Vựng