tardily
tardily
'tɑ:dɪli
taadili

Định nghĩa và ý nghĩa của "tardily"trong tiếng Anh

01

chậm chạp, từ từ

without speed (slow' is sometimes used informally for slowly') 
thông tin ngữ pháp
02

muộn, một cách chậm trễ

used to refer to something happening later than expected 
Các ví dụ
The guests arrived tardily, long after the party had begun. 

Các vị khách đến muộn, rất lâu sau khi bữa tiệc bắt đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng