tardigrada
tar
ˌtɑ:r
taar
dig
dɪg
dig
ra
ˈrɑ:
raa
da
/tˌɑːdɪɡɹˈɑːdə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tardigrada"trong tiếng Anh

Tardigrada
01

tardigrada, gấu nước

a category of tiny, soft-bodied animals with eight legs, which can survive in very harsh places
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tardigrades
tên riêng
Các ví dụ
A drop of water may hold many Tardigrada.
Một giọt nước có thể chứa nhiều Tardigrada.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng