tardigrada
tar
tɑ:
taa
dig
ˈdɪg
dig
ra
reɪ
rei
da

Định nghĩa và ý nghĩa của "tardigrada"trong tiếng Anh

Tardigrada
01

tardigrada, gấu nước

a category of tiny, soft-bodied animals with eight legs, which can survive in very harsh places 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tardigrades
tên riêng
Các ví dụ
Tardigrada are some of the toughest animals on Earth. 

Tardigrada là một trong những loài động vật bền bỉ nhất trên Trái Đất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng