taped
taped
teɪpt
teipt
tamedtaperedtapped

Định nghĩa và ý nghĩa của "taped"trong tiếng Anh

01

secured or held in place by tape 

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The taped package remained firmly closed. 
02

preserved as an audio or video recording 

Các ví dụ
The station broadcast a taped interview. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

untaped
taped
tape
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng