tapa
ta
ˈtɑ:
taa
pa
tappatrapatampa

Định nghĩa và ý nghĩa của "tapa"trong tiếng Anh

01

tapa, vải vỏ cây

a paperlike cloth made in the South Pacific by pounding tapa bark 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tapas
02

vỏ sợi mỏng của cây dâu tằm giấy và Pipturus albidus, tapa

the thin fibrous bark of the paper mulberry and Pipturus albidus 
03

món khai vị nhỏ, tapas

a small, Spanish appetizer or snack typically served with drinks 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng