Tanzania
Pronunciation
/tˈænzɐnˈiə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Tanzania"trong tiếng Anh

Tanzania
01

Tanzania, nước Tanzania

a country located in East Africa, known for its wildlife, including Serengeti National Park and Mount Kilimanjaro, as well as its coastal city, Dar es Salaam
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Tanzania has a rich cultural heritage, with over 120 different ethnic groups.
Tanzania có một di sản văn hóa phong phú, với hơn 120 nhóm dân tộc khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng