Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tanzania
01
Tanzania, nước Tanzania
a country located in East Africa, known for its wildlife, including Serengeti National Park and Mount Kilimanjaro, as well as its coastal city, Dar es Salaam
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Tanzania is famous for its stunning landscapes, including Mount Kilimanjaro, the highest peak in Africa.
Tanzania nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp, bao gồm núi Kilimanjaro, đỉnh cao nhất châu Phi.



























