Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Airtanker
01
máy bay chở nước, máy bay thả nước
an aircraft used to drop water or fire retardant on wildfires
Các ví dụ
That air tanker can carry over 10,000 liters of retardant.
Chiếc máy bay chữa cháy đó có thể chứa hơn 10.000 lít chất chống cháy.



























