Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Airtanker
01
máy bay chở nước, máy bay thả nước
an aircraft used to drop water or fire retardant on wildfires
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
airtankers
Các ví dụ
The airtanker flew low to drop water on the fire.
Máy bay chữa cháy bay thấp để thả nước xuống đám cháy.



























