Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Talmudic literature
/tælmjˈuːdɪk lˈɪɾɚɹətʃɚ/
Talmudic literature
01
Văn học Talmud, Tác phẩm Talmud
ancient Jewish writings by rabbis that explain and interpret Jewish law and tradition
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Students read passages from Talmudic literature in the yeshiva.
Học sinh đọc các đoạn văn từ văn học Talmud trong yeshiva.



























