Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to talk turkey
01
nói chuyện nghiêm túc và thẳng thắn, đi thẳng vào vấn đề
to seriously and honestly discuss a matter
Dialect
American
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
During the contract negotiation, the parties sat down to talk turkey and hammered out the specific terms and conditions.
Hãy ngừng né tránh vấn đề và nói chuyện nghiêm túc, thẳng thắn.
LanGeek



























