Bighorn
Pronunciation
/ˈbɪɡˌhɔɹn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Bighorn"trong tiếng Anh

Bighorn
01

cừu sừng lớn, cừu núi

wild sheep known for their iconic curved horns, adaptability to mountainous terrain, herbivorous diet, social behavior, and conservation challenges
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bighorns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng