Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bighorn
01
cừu sừng lớn, cừu núi
wild sheep known for their iconic curved horns, adaptability to mountainous terrain, herbivorous diet, social behavior, and conservation challenges
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bighorns



























