Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
talented
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most talented
so sánh hơn
more talented
có thể phân cấp
Các ví dụ
She is a talented dancer, known for her grace and precision on stage.
Cô ấy là một vũ công tài năng, được biết đến với sự duyên dáng và chính xác trên sân khấu.
Cây Từ Vựng
untalented
talented



























