Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
talented
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most talented
so sánh hơn
more talented
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team has several talented players this season.
Đội bóng có một số cầu thủ tài năng trong mùa giải này.
Cây Từ Vựng
untalented
talented



























