talented
Pronunciation
/ˈtæləntɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "talented"trong tiếng Anh

talented
01

tài năng, có năng khiếu

possessing a natural skill or ability for something
talented definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most talented
so sánh hơn
more talented
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team has several talented players this season.
Đội bóng có một số cầu thủ tài năng trong mùa giải này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng