Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Talent
01
tài năng, năng khiếu
an ability that a person naturally has in doing something well
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
talents
Các ví dụ
The singer 's remarkable talent for hitting high notes amazed the audience.
Tài năng đáng chú ý của ca sĩ trong việc hát những nốt cao đã làm khán giả kinh ngạc.
02
tài năng, người có tài
a person who possesses unusual innate ability in some field or activity
Cây Từ Vựng
talentless
talent



























