talent
ta
ˈtæ
lent
lənt
lēnt
valentgallantungallantmultivalent

Định nghĩa và ý nghĩa của "talent"trong tiếng Anh

Talent
01

tài năng, năng khiếu

an ability that a person naturally has in doing something well 
talent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
talents
Các ví dụ
His talent for playing the piano was evident from a young age. 

Tài năng chơi piano của anh ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.

02

tài năng, người có tài

a person who possesses unusual innate ability in some field or activity 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

talentless
talent
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng