Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tail end
01
mông, đít
the fleshy part of the human body that you sit on
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tail ends
02
phần cuối giống đuôi, phần nhô ra giống đuôi động vật
any projection that resembles the tail of an animal
03
phần cuối, đoạn kết
the time of the last part of something



























