tail bone
tail
teɪl
teil
bone
bəʊn
bewn

Định nghĩa và ý nghĩa của "tail bone"trong tiếng Anh

Tail bone
01

xương cụt, xương đuôi

the small triangular bone at the end of the spinal column in humans or tailless primates 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tail bones
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng