acoustic meatus
a
ə
ē
cous
ˈku:s
koos
tic
tɪk
tik
mea
mieɪ
miei
tus
təs
tēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "acoustic meatus"trong tiếng Anh

Acoustic meatus
01

ống tai ngoài, lỗ tai âm học

either of the passages in the outer ear from the auricle to the tympanic membrane 
acoustic meatus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
acoustic meatuses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng