Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Taffeta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She felt like a princess in her floor-length taffeta gown.
Cô ấy cảm thấy như một nàng công chúa trong chiếc váy dài bằng taffeta.



























