Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Taffeta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Her bridesmaid dress was made of shimmering pink taffeta.
Váy phù dâu của cô ấy được làm từ taffeta hồng lấp lánh.



























