Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ta
ffe
ta
/ˈtæ.fə.tə/
or /tā.fē.tē/
syllabuses
letters
ta
ˈtæ
tā
ffe
fə
fē
ta
tə
tē
/tˈæfɪtɐ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "taffeta"trong tiếng Anh
Taffeta
DANH TỪ
01
taffeta
, taffeta lấp lánh
a crisp, smooth fabric with a slight sheen, commonly used in fashion for formal garments
Các ví dụ
She felt like a princess in her floor-length
taffeta
gown.
Cô ấy cảm thấy như một nàng công chúa trong chiếc váy dài bằng
taffeta
.
@langeek.co
Từ Gần
taekwondo
tadzhik
tadpole
tadelakt
tactile signing
taffy
tag
tag along
tag out
tag question
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App