Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Taekwondo
01
taekwondo, võ thuật Hàn Quốc
a Korean martial art characterized by its emphasis on high kicks and jumping and spinning kicks
Các ví dụ
After months of training, he finally won his first taekwondo competition.
Sau nhiều tháng tập luyện, cuối cùng anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi taekwondo đầu tiên của mình.



























