big cheese
Pronunciation
/bˈɪɡ tʃˈiːz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "big cheese"trong tiếng Anh

Big cheese
01

nhân vật lớn, người có thế lực

someone of great importance or influence
big cheese definition and meaning
approving
humorous
idiom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
big cheeses
Các ví dụ
The professor is a big cheese in the academic world, known for her groundbreaking research and expertise in the field.
Cô ấy là nhân vật lớn trong ngành âm nhạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng