Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tabby cat
01
mèo vằn, mèo tabby
a domestic cat with a coat pattern characterized by stripes, swirls, and spots in various colors on a background of lighter fur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tabby cats
02
bà già hay ngồi lê đôi mách, bà già tò mò
an older woman stereotyped as gossipy, meddling, or worn
lỗi thời
xúc phạm
Các ví dụ
The old tabby cat knew everyone's business.
Con mèo mướp già biết chuyện của mọi người.



























