tablature
tab
ˈtæb
tāb
la
ture
ʧə
chē

Định nghĩa và ý nghĩa của "tablature"trong tiếng Anh

Tablature
01

bảng ký hiệu, ký hiệu bảng

a system of musical notation used for fretted string instruments, representing finger placement on the instrument's strings and frets 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tablatures
Các ví dụ
He learned to play the song by reading the tablature rather than traditional sheet music. 

Anh ấy học chơi bài hát bằng cách đọc tablature thay vì bản nhạc truyền thống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng