Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tabby
01
mèo vằn, mèo tabby
a brown or gray cat with dark markings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tabbies
02
mèo cái có hoa văn sọc, mèo cái tabby
a female cat with distinctive coat patterns characterized by stripes, dots, or swirling patterns
tabby
01
có vằn, tabby
having a grey or brown streak or a pattern or a patchy coloring; used especially of the patterned fur of cats
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
tabbiest
so sánh hơn
tabbier
có thể phân cấp



























