Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tabard
01
áo tabard, áo chẽn không tay được các hiệp sĩ mặc trong thời Trung Cổ
a sleeveless tunic worn over armor by knights during the Middle Ages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tabards



























