Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
T lymphocyte
01
tế bào T, lympho T
a type of white blood cell that plays a central role in the immune response by recognizing and attacking infected or abnormal cells
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
T lymphocytes



























