Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to systemize
01
hệ thống hóa, sắp xếp theo một hệ thống
to sort or put into order according to a specific system
Transitive: to systemize sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
systemize
ngôi thứ ba số ít
systemizes
hiện tại phân từ
systemizing
quá khứ đơn
systemized
quá khứ phân từ
systemized
Các ví dụ
She systemized her study notes by color-coding and categorizing them.
Cô ấy hệ thống hóa ghi chú học tập của mình bằng cách mã màu và phân loại chúng.
Cây Từ Vựng
systemizer
systemize
system



























