Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Synthesizer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
synthesizers
Các ví dụ
The band 's new album features heavy use of synthesizers to create a modern and electronic sound.
Album mới của ban nhạc có sử dụng nhiều synthesizer để tạo ra âm thanh hiện đại và điện tử.
02
người tổng hợp, người tích hợp
a person who combines ideas, information, or methods into a unified system or approach
Các ví dụ
A good synthesizer identifies patterns among seemingly unrelated ideas.
Một tổng hợp viên giỏi xác định các mẫu hình giữa những ý tưởng dường như không liên quan.
Cây Từ Vựng
synthesizer
synthesize
synthesis



























