syntagmatic
syn
ˌsɪn
sin
tag
tæg
tāg
ma
ˈmæ
tic
tɪk
tik
bioclimaticbiquadraticdichromaticatheromatic

Định nghĩa và ý nghĩa của "syntagmatic"trong tiếng Anh

syntagmatic
01

thuộc cú pháp, liên quan đến thứ tự từ

related to the way words or elements are ordered in a sentence to create meaning 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
"She quickly ate her lunch" demonstrates syntagmatic structure with subject-verb-object. 

"Cô ấy nhanh chóng ăn trưa" thể hiện cấu trúc syntagmatic với chủ ngữ-động từ-tân ngữ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng