Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
synchronously
01
đồng bộ, cùng lúc
at the same time
Các ví dụ
The musicians played their instruments synchronously during the concert.
Các nhạc công chơi nhạc cụ của họ đồng bộ trong buổi hòa nhạc.
Cây Từ Vựng
synchronously
synchronous
synchron



























