synchronously
synch
ˈsɪnk
sink
ro
nous
nəs
nēs
ly
li
li
/sˈɪnkɹənəsli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "synchronously"trong tiếng Anh

synchronously
01

đồng bộ, cùng lúc

at the same time
synchronously definition and meaning
Các ví dụ
The musicians played their instruments synchronously during the concert.
Các nhạc công chơi nhạc cụ của họ đồng bộ trong buổi hòa nhạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng