Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Symphony
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
symphonies
Các ví dụ
The orchestra's rendition of Beethoven's Ninth Symphony was truly captivating.
Bản trình diễn Bản giao hưởng số Chín của Beethoven bởi dàn nhạc thực sự hấp dẫn.
Cây Từ Vựng
symphonious
symphony



























